KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kiruchi Lewis Kibe
10842276 0 0
K
Kiruchi Lynn Wangechi
10842268 0 0
K
Kirui Collins Kiprotich
10837230 0 0
K
Kirui Kelvin
10823034 0 0
K
Kirui Salim Kipyegon
10840303 0 0
K
Kirui, Arnold
10811079 0 0
K
Kirui, Ian Kiprotich
10842691 0 0
K
Kiruthi Daniel Mukuna
10844848 0 0
K
Kiruthi Edel
10893083 0 0
K
Kirwa Shem
554019095 0 0
K
Kisali Kelvin
10895981 0 0
K
Kisawa Steven Odhiambo
554005493 0 0
K
Kisero Cliff
10830588 0 0
K
Kishan Suthar
10832262 0 0
K
Kitabwalla Lamak Adnaan
10838848 0 0
K
Kitawa Tantike
10846859 0 0
K
Kitenge Edward Makau
10844333 0 0
K
Kitheka Paschal Fraser
10865292 0 0
K
Kitheka Sean Belvid
10878840 0 0
K
Kithinji Ismael
10833021 0 0
K
Kiruchi Lewis Kibe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiruchi Lynn Wangechi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kirui Collins Kiprotich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kirui Kelvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kirui Salim Kipyegon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kirui, Arnold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kirui, Ian Kiprotich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiruthi Daniel Mukuna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiruthi Edel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisali Kelvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisawa Steven Odhiambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisero Cliff
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kishan Suthar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitabwalla Lamak Adnaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitawa Tantike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitenge Edward Makau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitheka Paschal Fraser
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitheka Sean Belvid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kithinji Ismael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0