KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kitoto Justin
10827625 0 0
K
Kituku, Brian Mulinge
10843876 0 0
K
Kituku, Emmanuel Muema
10843884 0 0
K
Kitulu Samuel Kimeu
10896287 0 0
K
Kitute Benson
554016169 0 0
K
Kiuma lincoln
10816763 0 0
K
Kiunjuri Collins
10827633 0 0
K
Klay Martin Cecil
10865306 0 0
K
Kliana Riziki
10830170 0 0
K
Klinton Billy
10841334 0 0
K
Kobie Mbuli
10865314 0 0
K
Kochale Rayan
10837442 0 0
K
Kochale Sadiya
10837469 0 0
K
Kochale Sakina
10837450 0 0
K
Kochale Tasmin
10837477 0 0
K
Koech Anthony
10826645 0 0
K
Koech Kennedy
10897089 0 0
K
Kogi Peter
10841989 0 0
K
Koima Mercy
10896783 0 0
K
Koinange Jeremy
10841997 0 0
K
Kitoto Justin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kituku, Brian Mulinge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kituku, Emmanuel Muema
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitulu Samuel Kimeu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kitute Benson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiuma lincoln
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiunjuri Collins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klay Martin Cecil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kliana Riziki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klinton Billy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kochale Rayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kochale Sadiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kochale Sakina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kochale Tasmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koech Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koech Kennedy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koinange Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0