KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kinyua Lee Adrian
554004632 0 0
K
Kinyua Nathan Muitta
10836616 0 0
K
Kinyua Peter
10835520 0 0
K
Kinywa Henry Kuruga
10836250 0 0
K
Kiogora Elvis Mutura
10818103 0 0
K
Kioko Gideon Mbovu
10837892 0 0
K
Kioko Joseph Mutinda
10820140 0 0
K
Kioko Samuel Ndeto
10840478 0 0
K
Kioko, Alex
10814736 0 0
K
Kioko, Maxrore Wambua
10801375 0 0
K
Kiongo Andrew
10815414 0 0
K
Kios Amos Kipkorir
10890998 0 0
K
Kipchirchir Jerop Lyn
554005604 0 0
K
Kipchuma Levis
10841156 0 0
K
Kipchumba Levis
10815686 0 0
K
Kipchumba Nicholas
10897020 0 0
K
Kipkalia Donald
10815546 0 0
K
Kipkalia Rayland
10813780 0 0
K
Kipkemboi Allan
10820825 0 0
K
Kipkemboi Dalton
10893997 0 0
K
Kinyua Lee Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kinyua Nathan Muitta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kinyua Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kinywa Henry Kuruga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiogora Elvis Mutura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kioko Gideon Mbovu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kioko Joseph Mutinda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kioko Samuel Ndeto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kioko, Maxrore Wambua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiongo Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kios Amos Kipkorir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kipchirchir Jerop Lyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kipchuma Levis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kipchumba Levis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kipchumba Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kipkalia Donald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kipkalia Rayland
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kipkemboi Allan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kipkemboi Dalton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0