KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kimani Jeremy
10830057 0 0
K
Kimani Joseph
10804706 0 0
K
Kimani Kabugu
10897615 0 0
K
Kimani Kenneth
10834176 0 0
K
Kimani Lucas
10820850 0 0
K
Kimani Michael
10823000 0 0
K
Kimani Moses Mwangi
554015430 0 0
K
Kimani Reih
10865110 0 0
K
Kimani Rich
554011868 0 0
K
Kimani Stephen
10841946 0 0
K
Kimani Stephen
554005418 0 0
K
Kimani, Anthony
10811095 0 0
K
Kimani, Daniel
10810005 0 0
K
Kimani, Edwin
10812210 0 0
K
Kimani, Elysne
10813977 0 0
K
Kimani, Vincent
10811796 0 0
K
Kimanthi Allan
554006490 0 0
K
Kimanthi Nicholas Kimathi
10825371 0 0
K
Kimaru John
554012511 0 0
K
Kimata Daniel Gaithuru
10804838 0 0
K
Kimani Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani Kabugu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani Kenneth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani Moses Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani, Edwin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani, Elysne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimani, Vincent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimanthi Allan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimanthi Nicholas Kimathi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimata Daniel Gaithuru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0