KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kamau Jacinta Wambui
10844872 0 0
K
Kamau Jeremmy
10896970 0 0
K
Kamau Lucy
10821783 0 0
K
Kamau Mbiyu
10864075 0 0
K
Kamau Meshack Mugo
10820183 0 0
K
Kamau Nancie
10845399 0 0
K
Kamau Peter
10822445 0 0
K
Kamau Peter Kimani
10837213 0 0
K
Kamau Prosfeit
10820760 0 0
K
Kamau Rose
10826211 0 0
K
Kamau Ryan
10840575 0 0
K
Kamau Sean
10834230 0 0
K
Kamau Simon
10833552 0 0
10828141 0 7 Xem chi tiết
K
Kamau Tyreke
10899065 0 0
K
Kamau jonathan
10816925 0 0
K
Kamau, Cael
10812016 0 0
K
Kamau, Justin
10809945 0 0
K
Kamau, Mathias
10811940 0 0
K
Kamau, Patience Wangeci
10817379 0 0
K
Kamau Jacinta Wambui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau Jeremmy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau Meshack Mugo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau Nancie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau Peter Kimani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau Prosfeit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
K
Kamau Tyreke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau, Justin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau, Mathias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamau, Patience Wangeci
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0