KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Joy Dorcas
10863346 0 0
J
Joy Elizabeth Awour Warambo
10863427 0 0
J
Joy Elsie Kendi
554001986 0 0
J
Joy Evette Mbithe Irungu
554002257 0 0
J
Joy Gathoni
10863303 0 0
J
Joy Harriet
10863389 0 0
J
Joy Jerop
10863184 0 0
J
Joy Juliana Wangari
10863249 0 0
J
Joy Kariuki
10863311 0 0
J
Joy Kathambi
10863354 0 0
J
Joy Kemboi
10863397 0 0
J
Joy Kosgei
10863362 0 0
J
Joy Maina
10863257 0 0
J
Joy Matata
10892044 0 0
J
Joy Moraa Narrison
10847251 0 0
J
Joy Mutanu
10863400 0 0
J
Joy Mutheu John
10863230 0 0
J
Joy Mwende Makau
554000777 0 0
J
Joy Mwendwa
10863265 0 0
J
Joy Mwendwa Gitonga
10863273 0 0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Elizabeth Awour Warambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Elsie Kendi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Evette Mbithe Irungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Juliana Wangari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Kathambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Moraa Narrison
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Mutheu John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Mwende Makau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joy Mwendwa Gitonga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0