KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jayson Kimanthi Njiru
10840354 0 0
J
Jayson Maina
10856323 0 0
J
Jayson Mwangi Mbayu
554021812 0 0
J
Jayson Mwangi Wachira
10856374 0 0
J
Jayson Nderitu
10856382 0 0
J
Jayson Njiru
10856331 0 0
J
Jayson Taji
554021073 0 0
J
Jayson Wanyoko Ngengi
554019060 0 0
J
Jazmine Sande
10856390 0 0
J
Jean Kabura Irungu
10856404 0 0
J
Jean Rosebelle
10856412 0 0
J
Jean Sasha
554001099 0 0
J
Jeanette Khabai
10856439 0 0
J
Jebet Purity
10896627 0 0
J
Jebichi Makena
10856447 0 0
J
Jebichii Kosgei
554009510 0 0
J
Jecinta Atieno Ouma
554007550 0 0
J
Jed Oloo
10856455 0 0
J
Jedah Chepkoech
554014476 0 0
J
Jedd Kimutai Ngenoh
10856463 0 0
J
Jayson Kimanthi Njiru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jayson Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jayson Mwangi Mbayu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jayson Mwangi Wachira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jayson Nderitu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jayson Njiru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jayson Wanyoko Ngengi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jazmine Sande
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jean Kabura Irungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jean Rosebelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jeanette Khabai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jebet Purity
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jebichi Makena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jebichii Kosgei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jecinta Atieno Ouma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jedah Chepkoech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jedd Kimutai Ngenoh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0