KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jabali Maunda
10853928 0 0
J
Jabali Mudavadi
10853995 0 0
J
Jabali Myles
10896244 0 0
J
Jabali Njama Gichangi
10853880 0 0
J
Jabali Onono
10853936 0 0
J
Jabali Otieno
10853960 0 0
J
Jabali Raphael Nyongesa
554017700 0 0
J
Jabali Telo
10853979 0 0
J
Jabari Awuor Ochieng
554021138 0 0
J
Jabari Bosco Njoroge
10854053 0 0
J
Jabari Kamau
10854037 0 0
J
Jabari Mwangi Nderitu
10854045 0 0
J
Jabez Inocent
554014808 0 0
J
Jabez Nyabuti
10891803 0 0
J
Jabez Wamalwa
10854061 0 0
J
Jabu Kariuki Gachwe
10854070 0 0
J
Jabu Mutinda
10899731 0 0
J
Jace Ethan Wamweya
10854096 0 0
J
Jace Gracen Omondi
554007933 0 0
J
Jace Ngetha Muraya
10854088 0 0
J
Jabali Maunda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabali Mudavadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabali Myles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabali Njama Gichangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabali Onono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabali Otieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabali Raphael Nyongesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabari Awuor Ochieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabari Bosco Njoroge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabari Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabari Mwangi Nderitu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabez Inocent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabez Nyabuti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabez Wamalwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabu Kariuki Gachwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jabu Mutinda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jace Ethan Wamweya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jace Gracen Omondi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jace Ngetha Muraya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0