KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Ivan Cleophas
554021154 0 0
I
Ivan Jasper
10853693 0 0
I
Ivan Kimotho Wamaru
10853707 0 0
I
Ivan Kiprono Yegoh
10836039 0 0
I
Ivan Kiptoo
10853600 0 0
I
Ivan Koech
10853650 0 0
I
Ivan Magara
554021146 0 0
I
Ivan Mnangat
10853618 0 0
I
Ivan Munene
10853634 0 0
I
Ivan Mwakio Achilla
554013682 0 0
I
Ivan Njuguna Nderitu
554008018 0 0
I
Ivan Okwoyo
10853626 0 0
I
Ivan Otuoma
554021790 0 0
I
Ivan Peter
10853677 0 0
I
Ivan Prince
10853715 0 0
I
Ivan Roy
10853642 0 0
I
Ivan Shah
10853731 0 0
I
Ivan Tabuya
10853723 0 0
I
Ivana Kalisa
10853740 0 0
I
Ivana Onyango
10848592 0 0
I
Ivan Cleophas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ivan Kimotho Wamaru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ivan Kiprono Yegoh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ivan Mnangat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ivan Mwakio Achilla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ivan Njuguna Nderitu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ivana Kalisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ivana Onyango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0