KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grace Mumbua
10850821 0 0
G
Grace Mutinda
10850872 0 0
G
Grace Ndanu
554022428 0 0
G
Grace Njoki
10850902 0 0
G
Grace Otube
10850848 0 0
G
Grace Peter
10850910 0 0
G
Grace Syombua
10850929 0 0
G
Grace Thuo
10850856 0 0
G
Grace Wangare
10804633 0 0
G
Grace Wangui
10850830 0 0
G
Grace Wanjiru
10850880 0 0
G
Gracia Mwende Muoki
10850937 0 0
G
Graham Bill
10850945 0 0
G
Graham Okiya
10850953 0 0
G
Graham, Gidali
10850961 0 0
G
Grant Kipkoech
10850970 0 0
G
Grant Ndavula
554020280 0 0
G
Gravin Otieno
10850988 0 0
G
Grayson Ngatunyi
10850996 0 0
G
Graziela Njoki
10851003 0 0
G
Grace Mumbua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grace Mutinda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grace Syombua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grace Wangare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grace Wangui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grace Wanjiru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gracia Mwende Muoki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graham Okiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graham, Gidali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grant Kipkoech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grant Ndavula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gravin Otieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grayson Ngatunyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graziela Njoki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0