KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gakenia Wamuyu Weru
10849815 0 0
G
Gakii Joylyne
554013003 0 0
G
Gakuo Tony Kinyanjui
10822380 0 0
G
Gakuru, Kenneth
10812628 0 0
G
Gakuyo Alex
10835229 0 0
G
Gal Atem Achuoth
10895337 0 0
G
Gala, Jaini Bhupen
10833323 0 0
G
Galaiya Hitansh
10894110 0 0
G
Galani Aanay
10841318 0 0
G
Galeb Poghisyo
10849823 0 0
G
Galen Owuor Otieno
554021766 0 0
G
Galiah Kwamboka
10849831 0 0
G
Ganatara Ayaz Asif
10848860 0 0
G
Gantla, Lalith Reddy
10809821 0 0
G
Gantla, Rachith Reddy
10809830 0 0
G
Ganza Jean Noel
10841822 0 0
G
Garang Deng
10849840 0 0
G
Garang Lual
10813640 0 0
G
Garang Mading
554012910 0 0
G
Garang Thon
10819460 0 0
G
Gakenia Wamuyu Weru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gakii Joylyne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gakuo Tony Kinyanjui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gakuru, Kenneth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gal Atem Achuoth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gala, Jaini Bhupen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galaiya Hitansh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galani Aanay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galeb Poghisyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galen Owuor Otieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galiah Kwamboka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganatara Ayaz Asif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantla, Lalith Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gantla, Rachith Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganza Jean Noel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garang Mading
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0