KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fridah Kioko
10889469 0 0
F
Fritz Finley Otieno
554011922 0 0
F
Fulbert Kamau
10857419 0 0
F
Fulgence Mwarongo Mwarigha
554018846 0 0
F
Fumbah Crispus
10815333 0 0
F
Fuqrudin Hassan
10832688 0 0
F
Furaha Daphna
10843787 0 0
F
Furaha Fred
10816780 0 0
F
Furaha Imani
10862889 0 0
G
GAUTHAM PARAMESWARAN
10812873 0 0
G
GEORGE NYAKOE
10807136 0 0
G
GERTRUDE CHIRRIE
10813462 0 0
G
GICHUHI M WAMBURA
10850279 0 0
G
GIDEON MTANGO
10812768 0 0
G
GLADYS NDUNGE
10812830 0 0
G
GRACE NYAMBURA KINYANJUI
10813500 0 0
G
Gaar Kut
554015910 0 0
G
Gabbie Megan
554015332 0 0
G
Gaberlle Phillippe Chor
554010934 0 0
G
Gabi Nyambura
10860665 0 0
F
Fridah Kioko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fritz Finley Otieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fulbert Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fulgence Mwarongo Mwarigha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fumbah Crispus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fuqrudin Hassan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Furaha Daphna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Furaha Imani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAUTHAM PARAMESWARAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GEORGE NYAKOE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GERTRUDE CHIRRIE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GICHUHI M WAMBURA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GIDEON MTANGO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GLADYS NDUNGE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GRACE NYAMBURA KINYANJUI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaberlle Phillippe Chor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabi Nyambura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0