KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Everlyne Atabo
10890408 0 0
E
Evet Okwayo
10890416 0 0
E
Evon Gatugi
554010233 0 0
E
Eyahya Aaron Ramsey
10888454 0 0
E
Eyan Lumumba
10857338 0 0
E
Eyk Von Gawinski
10894616 0 0
E
Eytan Mumo
10861947 0 0
E
Eythan Allen
10859250 0 0
E
Ezekiel Karuhi
10892729 0 0
E
Ezekiel Lemayian
10888462 0 0
E
Ezekiel Mwongela
10887121 0 0
E
Ezra Kiptum
10887130 0 0
E
Ezra Mackenzie
10848835 0 0
E
Ezra Nyangaresi
554012864 0 0
E
Ezra Onyango
554016649 0 0
E
Ezra Ouko
10861955 0 0
E
Ezra Smith
554001463 0 0
E
Ezra Ssuubi Omolo
10854479 0 0
E
Ezra Wamalwa
10888470 0 0
E
Ezzi Fatima
10838856 0 0
E
Everlyne Atabo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Eyahya Aaron Ramsey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Eyan Lumumba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Eyk Von Gawinski
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Eythan Allen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ezekiel Karuhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ezekiel Lemayian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ezekiel Mwongela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ezra Mackenzie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ezra Nyangaresi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ezra Ssuubi Omolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ezra Wamalwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0