KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Delqueen Nelima
10890238 0 0
D
Delvie Achieng
10860410 0 0
D
Delvine Jepkurui
10890246 0 0
D
Delvis Mugambi
10888187 0 0
D
Delwyn Eve
10891579 0 0
D
Den Dao Den
10815490 0 0
D
Denali Ross Ellis Otieno
554018994 0 0
D
Deng Ajak
10833714 0 0
D
Deng Deng
554010608 0 0
D
Deng Deng
554022339 0 0
D
Deng Elijah
554015561 0 0
D
Deng Jok
10888195 0 0
D
Deng Valentino kuot
10899286 0 0
D
Deng kuir Makol
10895310 0 0
D
Denice Crystal Njeri
10860428 0 0
D
Denis Kipngok
10896872 0 0
D
Denis Mumo Ndemwa
10856994 0 0
D
Denise Imani Waigwe
10860436 0 0
D
Denise Wanza
10885625 0 0
D
Dennis Agunda
10816348 0 0
D
Delqueen Nelima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Delvie Achieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Delvine Jepkurui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Delvis Mugambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Denali Ross Ellis Otieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Deng Valentino kuot
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Deng kuir Makol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Denice Crystal Njeri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Denis Kipngok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Denis Mumo Ndemwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Denise Imani Waigwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Denise Wanza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dennis Agunda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0