KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
David Mulewa
10897305 0 0
D
David Mungai
10856943 0 0
D
David Munyua
10861513 0 0
D
David Muthomi
10859004 0 0
D
David Mwamba Achieng
554021316 0 0
D
David Mwangi
10847855 0 0
D
David Mwangi Irungu
10899260 0 0
D
David Ndirangu
554016576 0 0
D
David Ngugi
554011507 0 0
D
David Ngugi Ikenye
10805184 0 0
D
David Ngukulai
554010900 0 0
D
David Njiru
10805346 0 0
D
David Ochieng
10886702 0 0
D
David Onjala
10807586 0 0
D
David Paul
554000980 0 0
D
David Paul Wanyonyi
554021308 0 0
D
David Praise Vincent
10861521 0 0
D
David Raingo
10856951 0 0
D
David Ratemo
10861530 0 0
D
David Shpak
10848703 0 0
D
David Mulewa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Mungai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Munyua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Muthomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Mwamba Achieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Mwangi Irungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Ndirangu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Ngugi Ikenye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Ngukulai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Ochieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Onjala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Paul Wanyonyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Praise Vincent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Raingo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David Ratemo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0