KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brighton Ochieng
554018641 0 0
B
Brighton Odhiambo
10887822 0 0
B
Britney Bosibori Benard
554001013 0 0
B
Britney Wacuka
554002052 0 0
B
Britney Zawadi Mwangi
10860223 0 0
B
Britney-Ruth Muthomi
10860231 0 0
B
Brittney Favor
10894543 0 0
B
Brotas Muhatia
10886184 0 0
B
Brown Mark Felix
10853146 0 0
B
Bruce Kanyi
10856056 0 0
B
Bruce Kiprotich Letting
554020395 0 0
B
Bruce Lambaino
10815864 0 0
B
Bruce Mutethia
10886192 0 0
B
Bruce Okumu
554004187 0 0
B
Bruno Osotsi
554012309 0 0
B
Bruno Rotich
10861254 0 0
B
Brunol Alex
10822127 0 0
B
Bruyne Baraka Njuguna
10899553 0 0
B
Bryan Collins Okari
10847804 0 0
B
Bryan Maranga
10802703 0 0
B
Brighton Ochieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brighton Odhiambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Britney Bosibori Benard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Britney Wacuka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Britney Zawadi Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Britney-Ruth Muthomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brittney Favor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brotas Muhatia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brown Mark Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruce Kiprotich Letting
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruce Lambaino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruce Mutethia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruno Rotich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruyne Baraka Njuguna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bryan Collins Okari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bryan Maranga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0