KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brandon Kimutai
10858695 0 0
B
Brandon Konzolo
554009340 0 0
B
Brandon Macharia
10894764 0 0
B
Brandon Muriuki Mwaniki
554000939 0 0
B
Brandon Ngesa
10886044 0 0
B
Brandon Njau
10887733 0 0
B
Brandon Wilson
10853120 0 0
B
Braville Omondi Ochieng
10853138 0 0
B
Bravin Isese
10886052 0 0
B
Bravin Omwenga Okindo
554006864 0 0
B
Bravine Gitonga Akwalu
10856005 0 0
B
Bravinson Salano
10886060 0 0
B
Braviny Wainaina
554016533 0 0
B
Bravyn Kibet
554019435 0 0
B
Bray Baraka
10845887 0 0
B
Brayan Murangiri
554007984 0 0
B
Brayden Ethan
10858709 0 0
B
Brayden Martin Oluoch
554019443 0 0
B
Brayden Ondu Nyangayo
10858717 0 0
B
Brenda Chemosop
10885510 0 0
B
Brandon Kimutai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Konzolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Macharia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Muriuki Mwaniki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Ngesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Njau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Wilson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Braville Omondi Ochieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bravin Isese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bravin Omwenga Okindo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bravine Gitonga Akwalu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bravinson Salano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Braviny Wainaina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brayan Murangiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brayden Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brayden Martin Oluoch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brayden Ondu Nyangayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brenda Chemosop
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0