KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karzhaubay, Zhalgas
447083387 1715 0
13709984 1714 1 Xem chi tiết
E
Esenbekov, Magzhan
13714350 1714 0
S
Sattarkhanov, Maksat
13732943 1714 0
T
Tolymbetov, Borankazy
13749803 1714 0
13712071 1714 11 Xem chi tiết
Y
Yessenbaev, Nazar
447035366 1714 0
447004673 1714 7 Xem chi tiết
13749226 1713 12 Xem chi tiết
447049510 1713 6 Xem chi tiết
B
Begaliyev, Dastan
13728814 1713 0
R
Ramazan, Amirkhan
13732285 1713 0
447024062 1713 5 Xem chi tiết
13732528 1712 1 Xem chi tiết
13784943 1712 22 Xem chi tiết
K
Kairtas, Aitas
13705709 1712 0
13780140 1712 6 Xem chi tiết
13703714 1712 10 Xem chi tiết
13706837 1712 7 Xem chi tiết
13711202 1711 2 Xem chi tiết
K
Karzhaubay, Zhalgas
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
1
E
Esenbekov, Magzhan
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
S
Sattarkhanov, Maksat
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
T
Tolymbetov, Borankazy
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
11
Y
Yessenbaev, Nazar
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
6
B
Begaliyev, Dastan
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
R
Ramazan, Amirkhan
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
22
K
Kairtas, Aitas
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2