KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13714996 1756 9 Xem chi tiết
K
Khamiyev, Azidolla
13760670 1756 0
13729101 1756 1 Xem chi tiết
M
Maratbekov, Erasyl
13804880 1756 0
13779842 1756 23 Xem chi tiết
13737066 1756 12 Xem chi tiết
13710320 1756 13 Xem chi tiết
13716425 WCM 1755 89 Xem chi tiết
K
Kuznetsov, Vladislav
447055677 1755 0
447032090 1755 14 Xem chi tiết
Y
Yermyrzayev, Rakhim
13720252 1755 0
447036370 1754 9 Xem chi tiết
M
Madali, Ilyas
13792423 1754 0
M
Mendigaliyev, Makhambet
13755013 1754 0
N
Nurbaliyev, Zhasulan
13763369 1754 0
13790331 1754 87 Xem chi tiết
447003057 1753 28 Xem chi tiết
P
Permukhamedov, Rustam
13714775 1753 0
S
Sim, Sergey
13721771 1753 0
S
Suiundik, Nurtas
13714104 1753 0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
9
K
Khamiyev, Azidolla
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
1
M
Maratbekov, Erasyl
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
89
K
Kuznetsov, Vladislav
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
14
Y
Yermyrzayev, Rakhim
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
9
M
Madali, Ilyas
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
M
Mendigaliyev, Makhambet
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
N
Nurbaliyev, Zhasulan
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
28
P
Permukhamedov, Rustam
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
S
Suiundik, Nurtas
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0