KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tengebayev, Sypabek
13716565 1830 0
Z
Zhumabekov, Shakhmardan
13718665 1830 0
13751930 1829 7 Xem chi tiết
13783629 1829 18 Xem chi tiết
13733990 1829 2 Xem chi tiết
S
Suleimen, K
13708619 1829 0
K
Khaibulin, Damir
13705865 1828 0
13712306 1828 6 Xem chi tiết
A
Amangeldiyev, Abylai
13717260 1827 0
13743171 WFM 1827 172 Xem chi tiết
A
Azarskova, Irina
13712020 1827 0
G
Gorbunov, Alexey
13731890 1827 0
I
Imanbayev, Yernar
13755080 1827 0
K
Kaldybayev, Farabi
13718177 1827 0
13765337 1827 21 Xem chi tiết
S
Sabirov, Rasul
13735756 1827 0
S
Sapar, Bekzat
13707671 1827 0
13779583 1827 18 Xem chi tiết
T
Tuichiboyev, Marufzhon
13746510 1827 0
A
Akhmetzhan, Abylay
13727222 1826 0
T
Tengebayev, Sypabek
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Z
Zhumabekov, Shakhmardan
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
2
S
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
K
Khaibulin, Damir
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
6
A
Amangeldiyev, Abylai
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
172
A
Azarskova, Irina
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
G
Gorbunov, Alexey
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
I
Imanbayev, Yernar
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
K
Kaldybayev, Farabi
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
21
S
Sabirov, Rasul
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
S
Sapar, Bekzat
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
18
T
Tuichiboyev, Marufzhon
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
A
Akhmetzhan, Abylay
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0