KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13714880 1834 3 Xem chi tiết
13792849 1834 8 Xem chi tiết
R
Rabiyev, Erkin
13787225 1834 0
13751930 1833 8 Xem chi tiết
13747991 1833 18 Xem chi tiết
13713850 1833 7 Xem chi tiết
Z
Zhanahidenov, S.
13717510 1833 0
13722689 WFM 1832 54 Xem chi tiết
13709135 1832 2 Xem chi tiết
13719912 WCM 1831 7 Xem chi tiết
A
Aubakirov, Kasym
13715267 1831 0
K
Khalelov, Asanali
447006595 1831 0
P
Pak, Daniil
54191556 1831 0
13729128 1831 15 Xem chi tiết
T
Tengebayev, Sypabek
13716565 1830 0
Z
Zhumabekov, Shakhmardan
13718665 1830 0
13733990 1829 2 Xem chi tiết
447026200 1829 15 Xem chi tiết
S
Suleimen, K
13708619 1829 0
K
Khaibulin, Damir
13705865 1828 0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
8
R
Rabiyev, Erkin
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
7
Z
Zhanahidenov, S.
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
7
A
Aubakirov, Kasym
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
K
Khalelov, Asanali
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
15
T
Tengebayev, Sypabek
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Z
Zhumabekov, Shakhmardan
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
15
S
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
K
Khaibulin, Damir
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0