KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13707809 1920 20 Xem chi tiết
Z
Zhakupov, Kaliola
13713140 1920 0
13755978 1919 25 Xem chi tiết
13720333 1918 3 Xem chi tiết
K
Kuanyshbekov, Satkhan
447061812 1918 0
13727117 1918 64 Xem chi tiết
13749390 1918 30 Xem chi tiết
13706608 1918 27 Xem chi tiết
S
Sharifullin, Rinat
13711776 1918 0
K
Kakibaev, Timur
13705296 1917 0
S
Salmenov, Nurlan
13718207 1917 0
13708058 1916 4 Xem chi tiết
447013893 1916 75 Xem chi tiết
447010894 1915 11 Xem chi tiết
Y
Yerniyashov, Kuanyshkali
13711890 1915 0
13785109 1913 13 Xem chi tiết
13703064 1912 1 Xem chi tiết
A
Atzhanov, Murat
13726706 1912 0
13707779 1912 10 Xem chi tiết
13707205 1912 113 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
20
Z
Zhakupov, Kaliola
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
3
K
Kuanyshbekov, Satkhan
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
27
S
Sharifullin, Rinat
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
K
Kakibaev, Timur
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
S
Salmenov, Nurlan
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
11
Y
Yerniyashov, Kuanyshkali
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
1
A
Atzhanov, Murat
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
113