KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Strizhegotskaya, Svetlana
13701134 2056 0
E
Eleupov, N.
13701991 2055 0
13709801 2055 49 Xem chi tiết
S
Shimelkov, Vitaliy
13702491 2054 0
13701460 2054 9 Xem chi tiết
13704664 2053 79 Xem chi tiết
13701878 2052 662 Xem chi tiết
B
Bondarev, Y.
13707710 2052 0
13706764 2050 19 Xem chi tiết
13704770 2049 9 Xem chi tiết
K
Kabov, Sergey
13701940 2047 0
13739026 2047 52 Xem chi tiết
13704885 2046 61 Xem chi tiết
13720503 WIM 2045 271 Xem chi tiết
B
Bissengaliyev, Yerlan
13702173 CM 2044 0
13705342 2044 61 Xem chi tiết
P
Povetkin, A
13702700 2044 0
13794795 CM 2044 99 Xem chi tiết
13784960 2043 111 Xem chi tiết
13793950 2042 55 Xem chi tiết
S
Strizhegotskaya, Svetlana
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
49
S
Shimelkov, Vitaliy
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
662
B
Bondarev, Y.
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
9
K
Kabov, Sergey
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
271
B
Bissengaliyev, Yerlan
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
61
P
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
111
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
55