KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Begman, Abdurakhim
447080523 1526 0
D
Dresvyanskiy, Artyom
13794159 1526 0
K
Kabdylkayr, Kemer
13737597 1526 0
K
Kanirov, B
13707310 1526 0
K
Koshniyaz, Sultan
13743384 1526 0
T
Tabriz, Alikhan
13745530 1526 0
A
Abdrakhmanov, Madizhan
13738291 1525 0
A
Abdyrakhman, Arman
13792881 1525 0
A
Adilbekov, Kairat
447002581 1525 0
A
Amirbek, Ansar
447056266 1525 0
A
Asatov, Diasyl
13775138 1525 0
B
Beysen, Amirkhan
13727567 1525 0
D
Dnimov, Beksultan
447053623 1525 0
557000310 1525 8 Xem chi tiết
K
Kossenkov, David
447021110 1525 0
L
Li, Alexander
13772465 1525 0
M
Malgazdar, Madiyar
13735446 1525 0
S
Saduakas, Aknar
13785788 1525 0
Y
Yeremeyev, Nikolay
447050837 1525 0
Z
Zharylkasyn, Zhalgas
557008590 1525 0
B
Begman, Abdurakhim
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
D
Dresvyanskiy, Artyom
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
K
Kabdylkayr, Kemer
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
K
Koshniyaz, Sultan
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
T
Tabriz, Alikhan
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
A
Abdrakhmanov, Madizhan
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
A
Abdyrakhman, Arman
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
A
Adilbekov, Kairat
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
A
Amirbek, Ansar
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
A
Asatov, Diasyl
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
B
Beysen, Amirkhan
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
D
Dnimov, Beksultan
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
8
K
Kossenkov, David
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
L
Li, Alexander
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
M
Malgazdar, Madiyar
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
S
Saduakas, Aknar
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Y
Yeremeyev, Nikolay
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Z
Zharylkasyn, Zhalgas
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0