KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Baimagambetov, Kurmangali
13711520 1546 0
D
Dyussekhanov, Arman
447006641 1546 0
K
Konrataliyev, Alan
13731416 1546 0
13767569 1546 6 Xem chi tiết
447006269 1546 1 Xem chi tiết
S
Sagynbayev, Nurislam
13761870 1546 0
Y
Yessenbay, Zhandos
447021764 1546 0
Z
Zamanbek, Aiganym
13724517 1546 0
A
Ali, Keneskhan
13727508 1545 0
B
Berdengorov, Daniyar
447078200 1545 0
I
Ibrayev, Alaziz
13732064 1545 0
K
Kaliakparov, Zhenis
13752979 1545 0
K
Kilash, Yernar
447041285 1545 0
447049898 1545 57 Xem chi tiết
M
Musin , Alan
13744496 1545 0
13791281 1545 22 Xem chi tiết
13704141 1545 18 Xem chi tiết
U
Umursal, Alidar
13789520 1545 0
Z
Zhexenbay, Erasyl
447029030 1545 0
557017190 1545 3 Xem chi tiết
B
Baimagambetov, Kurmangali
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
D
Dyussekhanov, Arman
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
K
Konrataliyev, Alan
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
1
S
Sagynbayev, Nurislam
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Y
Yessenbay, Zhandos
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Z
Zamanbek, Aiganym
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
A
Ali, Keneskhan
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
B
Berdengorov, Daniyar
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
I
Ibrayev, Alaziz
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
K
Kaliakparov, Zhenis
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
K
Kilash, Yernar
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
57
M
Musin , Alan
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
18
U
Umursal, Alidar
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Z
Zhexenbay, Erasyl
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
3