KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13715119 1598 6 Xem chi tiết
13761951 1598 1 Xem chi tiết
447025085 1598 3 Xem chi tiết
A
Amrenov, Alpkanarman
13733214 1597 0
B
Bakkarayev, Asan
447067837 1597 0
B
Beisembayev, Baltabai
13714333 1597 0
G
Gusmanov, Bakhtiyar
447053313 1597 0
J
Jazylbekov, Damir
13742035 1597 0
N
Nurbergen, Artur
447038080 1597 0
T
Tlekkabylov, Ibrakhim
13796224 1597 0
T
Togusov, Uakbay
447052244 1597 0
T
Toikenov, Arystanbek
13719963 1597 0
T
Tolegenov, Rauan
13725890 1597 0
13712543 1597 8 Xem chi tiết
447099585 1596 3 Xem chi tiết
A
Abikhanov, Alibek
13734091 1596 0
A
Abubakirov, Imangali
13777793 1596 0
A
Aghayev, Seymur
13764233 1596 0
B
Bakhytzhan, Sayan
447043415 1596 0
447002760 1596 29 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
3
A
Amrenov, Alpkanarman
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
B
Bakkarayev, Asan
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
B
Beisembayev, Baltabai
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
G
Gusmanov, Bakhtiyar
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
J
Jazylbekov, Damir
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
N
Nurbergen, Artur
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
T
Tlekkabylov, Ibrakhim
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
T
Togusov, Uakbay
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
T
Toikenov, Arystanbek
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
T
Tolegenov, Rauan
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
3
A
Abikhanov, Alibek
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
A
Abubakirov, Imangali
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
A
Aghayev, Seymur
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
B
Bakhytzhan, Sayan
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
29