KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Merekeev, Zhanibek
447065044 1606 0
Y
Yakomin, Yan
447082054 1606 0
Z
Zheniskhan, Alibi
13748521 1606 0
Z
Zhusip, Asylzhan
13761366 1606 0
A
Akhmetov, Aksultan
447001763 1605 0
A
Apsalikova, Azhara
13746758 1605 0
13727443 1605 19 Xem chi tiết
K
Karabayev, Nursultan
13749684 1605 0
K
Kudretbekov, Bauyrzhan
447066644 1605 0
K
Kydirseyh, Amalbek
447017945 1605 0
13733494 1605 10 Xem chi tiết
S
Sabyrzhanov, Dias
13730053 1605 0
S
Shaltak, Amangeldy
13726960 1605 0
13729330 1605 4 Xem chi tiết
T
Turarbekov, Askar
447048069 1605 0
Z
Zastrozhnov, V
13742183 1605 0
13769936 1604 1 Xem chi tiết
447032472 1604 7 Xem chi tiết
E
Elshatov, Tamirlan
447006650 1604 0
K
Kurmanbekov, Baryskhan
447052775 1604 0
M
Merekeev, Zhanibek
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Z
Zheniskhan, Alibi
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Z
Zhusip, Asylzhan
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
A
Akhmetov, Aksultan
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
A
Apsalikova, Azhara
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
19
K
Karabayev, Nursultan
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
K
Kudretbekov, Bauyrzhan
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
K
Kydirseyh, Amalbek
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
10
S
Sabyrzhanov, Dias
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
S
Shaltak, Amangeldy
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
4
T
Turarbekov, Askar
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Z
Zastrozhnov, V
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
7
E
Elshatov, Tamirlan
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
K
Kurmanbekov, Baryskhan
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0