KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13726722 1611 8 Xem chi tiết
A
Alekseev, Ruslan
447005300 1611 0
C
Chshetkin, Dmitriy
557006997 1611 0
D
Daniyaruly, Aldiyar
447013664 1611 0
K
Katranov, Mukhamed
447027398 1611 0
M
Marshiitov, Zholaman
13714074 1611 0
R
Rakhmetullin, Ernar
13739565 1611 0
R
Rakhymbay, Nurtlek
13778900 1611 0
S
Shormanov, Daniel
13727672 1611 0
447078910 1611 19 Xem chi tiết
447029129 1611 1 Xem chi tiết
A
Abilbek, Azamat
447046325 1610 0
B
Belikov, Artyom
447025468 1610 0
B
Biyakhmet, Amirali
13718487 1610 0
C
Cherkasov, Alexander
447042737 1610 0
J
Jumadilov, Arsen
13821539 1610 0
447032650 1610 2 Xem chi tiết
447039841 1610 3 Xem chi tiết
447039876 1610 1 Xem chi tiết
Z
Zhantemirov, Amirzhan
447025123 1610 0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
8
A
Alekseev, Ruslan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Chshetkin, Dmitriy
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Daniyaruly, Aldiyar
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
K
Katranov, Mukhamed
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
M
Marshiitov, Zholaman
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
R
Rakhmetullin, Ernar
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
R
Rakhymbay, Nurtlek
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Shormanov, Daniel
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
A
Abilbek, Azamat
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
B
Belikov, Artyom
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
B
Biyakhmet, Amirali
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
C
Cherkasov, Alexander
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
J
Jumadilov, Arsen
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
1
Z
Zhantemirov, Amirzhan
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0