KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13733770 1617 4 Xem chi tiết
A
Aukenova, Dariya
447043288 1617 0
B
Baizhanov, Arman
447067330 1617 0
B
Baizhanov, Shamil
447068108 1617 0
B
Bekbolat, Bekzhan
557017760 1617 0
G
Grebennikov, Stanislav
557038848 1617 0
K
Kanatuly, Nurassyl
13745131 1617 0
K
Klyshev, Askhat
447037610 1617 0
447017937 1617 2 Xem chi tiết
M
Medeugaliev, Kurmanbai
447066059 1617 0
M
Myrzabek, Rasul
13731980 1617 0
S
Shaykhiden, Abdulla
13767100 1617 0
S
Shtakhmetov, Tamerlan
447000325 1617 0
B
Bekmuratov, Beibars
447020970 1616 0
G
Galymov, Dinmukhamed
13435272 1616 0
K
Krasulin, Mars
13718100 1616 0
447049804 1616 17 Xem chi tiết
M
Maletskiy, Gleb
13727370 1616 0
13734067 1616 15 Xem chi tiết
13719645 1616 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
4
A
Aukenova, Dariya
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
B
Baizhanov, Arman
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
B
Baizhanov, Shamil
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
B
Bekbolat, Bekzhan
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
G
Grebennikov, Stanislav
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Kanatuly, Nurassyl
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Klyshev, Askhat
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
2
M
Medeugaliev, Kurmanbai
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
M
Myrzabek, Rasul
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
S
Shaykhiden, Abdulla
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
S
Shtakhmetov, Tamerlan
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
B
Bekmuratov, Beibars
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
G
Galymov, Dinmukhamed
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
K
Krasulin, Mars
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
17
M
Maletskiy, Gleb
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
6