KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kaldarbek, Meiirzhan
13764837 1639 0
K
Kaldybayev, Yerkanat
447067179 1639 0
13799010 1639 3 Xem chi tiết
T
Token, Adilzhan
447023805 1639 0
Z
Zhandayev, Shokan
13739115 1639 0
A
Amirtai, Almarua
13715631 1638 0
A
Aubakirov, Beibut
447080930 1638 0
447070714 1638 7 Xem chi tiết
447044187 1638 13 Xem chi tiết
D
Dukembayev, Madi
13719181 1638 0
447037180 1638 27 Xem chi tiết
M
Mukhamet, Batyrkhan
447017961 1638 0
R
Rakhimbay, Nurzhan
447071915 1638 0
S
Sadirov, Bekzhan
557007225 1638 0
S
Sasanov, M
13714783 1638 0
Z
Zhumabayev, Dias
13746235 1638 0
447045094 1637 4 Xem chi tiết
13706756 1637 22 Xem chi tiết
447018240 1637 4 Xem chi tiết
M
Mussa, Ali
447039787 1637 0
K
Kaldarbek, Meiirzhan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
K
Kaldybayev, Yerkanat
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
3
T
Token, Adilzhan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Z
Zhandayev, Shokan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
A
Amirtai, Almarua
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
A
Aubakirov, Beibut
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
13
D
Dukembayev, Madi
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
27
M
Mukhamet, Batyrkhan
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
R
Rakhimbay, Nurzhan
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Sadirov, Bekzhan
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Z
Zhumabayev, Dias
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0