JPN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sakai, Yuki
7002904 0 0
S
Sakikawa, Yu
7002459 0 0
S
Sakuma, Hiroto
7008201 0 0
S
Sakurai, Shota
7005571 0 0
S
Sams, Richard
7003269 0 0
S
Sato, Hiroyasu
7006560 0 0
S
Sato, Takahiko
7008694 0 0
S
Sato, Yuya
7007655 0 0
S
Savla, Kavan Paresh
7006500 0 0
S
Seino, Akifumi
7006535 0 0
S
Sekinaga, Mitsuhiko
7001045 0 0
S
Sekinaga, Mitsuhiro
7001673 0 0
S
Sekine, Yuri
7003471 0 0
S
Seto, Shunpei
7005296 0 0
S
Shakirov, Maxim
7007370 0 0
S
Shemesh, Miki
7000553 0 0
S
Shibata, Kazuki
7003706 0 0
S
Shimizu, Ai
7004001 0 0
S
Shimizu, Yui
7003994 0 0
S
Shimomura, Kensei
7006314 0 0
S
Sakai, Yuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakikawa, Yu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakuma, Hiroto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakurai, Shota
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sams, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sato, Hiroyasu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sato, Takahiko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Savla, Kavan Paresh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seino, Akifumi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sekinaga, Mitsuhiko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sekinaga, Mitsuhiro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sekine, Yuri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seto, Shunpei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakirov, Maxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shemesh, Miki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shibata, Kazuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shimizu, Ai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shimizu, Yui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shimomura, Kensei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0