JPN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hattori, Sho
7001061 0 0
H
Hayami, Kensaku
7000294 0 0
H
Hayashi, Koji
7000693 0 0
H
Hernandez, James Edward II Aquino
7008333 0 0
H
Hiebert, Yumiko
7002521 0 0
H
Higashi, Kiichi
7008023 0 0
H
Hirata, Masanori
7006772 0 0
H
Hiratsuka, Yoshihiro
7006675 0 0
H
Hirayama, Joe
7007698 0 0
H
Hirayama, Kent
7007671 0 0
H
Hirayama, Shun
7007965 0 0
H
Hishii, Ayano
7000952 WCM 0 0
H
Honda, Kikyo
7008422 0 0
H
Honeycutt, James
7007892 0 0
H
Hong, Joon Young
7007922 0 0
H
Horiuchi, Tasuku
7004729 0 0
7001517 0 2 Xem chi tiết
H
Hoshino, Junya
7004834 0 0
H
Hoshino, Motohiro
7001509 0 0
H
Hoshino, Reigin
7002580 0 0
H
Hattori, Sho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hayami, Kensaku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hayashi, Koji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hernandez, James Edward II Aquino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hiebert, Yumiko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Higashi, Kiichi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirata, Masanori
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hiratsuka, Yoshihiro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirayama, Joe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirayama, Kent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirayama, Shun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hishii, Ayano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Honda, Kikyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Honeycutt, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hong, Joon Young
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Horiuchi, Tasuku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
H
Hoshino, Junya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoshino, Motohiro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoshino, Reigin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0