JPN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ayurzana, Dairiijav
7006756 0 0
B
Balasescu, Dan
7005563 0 0
B
Bando, Nobuaki
7007302 0 0
B
Bansal, Madhav
7008350 0 0
B
Beal, Sasha
7007760 0 0
B
Beal, Sebastien
7007540 0 0
B
Beal, Yuri
7007779 0 0
B
Bekku, Hayato
7006780 0 0
B
Bianchi, Paolo
7007752 0 0
B
Biju Pillai, Nanma
7007841 0 0
B
Bommisetty, Aasritha Sai Sri
7004940 0 0
B
Bommisetty, Sai Karthik
7008031 0 0
B
Bopalkar, Ved
7004850 0 0
C
Carvalho, Claudio
7008171 0 0
C
Chebrolu, Rishinandan
7008163 0 0
C
Chen, Hua
7002947 0 0
C
Cherief, Safi
7004362 0 0
C
Cherief, Zin
7004370 0 0
C
Chiba, Yoichi
7003692 0 0
C
Chih, Tristan
7005458 0 0
A
Ayurzana, Dairiijav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balasescu, Dan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bando, Nobuaki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bansal, Madhav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beal, Sasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beal, Sebastien
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bekku, Hayato
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bianchi, Paolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biju Pillai, Nanma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bommisetty, Aasritha Sai Sri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bommisetty, Sai Karthik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bopalkar, Ved
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carvalho, Claudio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chebrolu, Rishinandan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cherief, Safi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cherief, Zin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chiba, Yoichi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chih, Tristan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0