JPN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Ishikawa, Ryo
7006403 1641 0
T
Terakawa, Toki
7008686 1641 0
B
Bhatia, Krishna
7002378 1640 0
A
Akagawa, Shotaro
7006934 1639 0
3229157 1638 26 Xem chi tiết
H
Hayashi, Tadataka
7004230 1632 0
T
Tang, Yichen
8641919 1629 0
7004575 1628 9 Xem chi tiết
5032130 1628 1 Xem chi tiết
B
Beauduin, Kei
7001711 1627 0
F
Fukushima, Sota
7007566 1626 0
7005270 1625 1 Xem chi tiết
F
Fukui, Nao
451223 1624 0
N
Nukui, Michitaka
7006039 1624 0
S
Shibairi Megumi
7002130 1624 0
H
Handika, Rangga
365105373 1621 0
O
Ohara, Andre
7005059 1620 0
S
Shi, Xiaoyun
7007132 1618 0
T
Tabe, Masaharu
7004311 1618 0
2812130 1618 3 Xem chi tiết
I
Ishikawa, Ryo
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
T
Terakawa, Toki
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
B
Bhatia, Krishna
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
A
Akagawa, Shotaro
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
26
H
Hayashi, Tadataka
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Yichen
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
1
B
Beauduin, Kei
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
F
Fukushima, Sota
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
1
F
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
N
Nukui, Michitaka
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
S
Shibairi Megumi
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
H
Handika, Rangga
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
O
Ohara, Andre
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
S
Shi, Xiaoyun
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
T
Tabe, Masaharu
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
3