JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mickel, Swiess
8105804 1446 0
K
Karim Alnsour
8131180 1445 0
O
Osama, Armoush
8133557 1445 0
S
Sara Odeh
8120544 1445 0
R
RASHEd ALSHAER
8128120 1444 0
N
Natheer, Kamal
8106770 1443 0
S
Sadad Alhabahbeh
8132526 1443 0
S
Saif Shnaneh
8128650 1443 0
H
Hala Mousa
8111766 1441 0
A
Abdulelah Alkayid
8115990 1440 0
A
Alayaydeh, Omar
8138265 1440 0
L
Leen, Alrub
8113823 1440 0
M
Malek Nour
8114358 1440 0
D
Dalya, Abdelrahim
8108161 1439 0
M
Mohammad Doqqah
8124760 1439 0
Y
Yahia, Alqwasmi
8109230 1439 0
R
Rashed Massad
8132089 1438 0
H
Husam, Alfaqeh
8113572 1437 0
A
Anas, Abdel Rahman
8132984 1436 0
L
Laith, Rasheed
8130752 1436 0
M
Mickel, Swiess
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
K
Karim Alnsour
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
O
Osama, Armoush
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
R
RASHEd ALSHAER
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
N
Natheer, Kamal
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
S
Sadad Alhabahbeh
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
S
Saif Shnaneh
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
A
Abdulelah Alkayid
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
A
Alayaydeh, Omar
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
L
Leen, Alrub
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
D
Dalya, Abdelrahim
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad Doqqah
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
Y
Yahia, Alqwasmi
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
R
Rashed Massad
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
H
Husam, Alfaqeh
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
A
Anas, Abdel Rahman
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
L
Laith, Rasheed
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0