JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mahdi, Atwa
8111278 1532 0
8123144 1532 1 Xem chi tiết
M
Mohammad Alhudban
8113351 1532 0
A
Anas Abdelnabi
8116431 1531 0
B
Basil Alomari
8122547 1531 0
L
Laith, Alsoud
8110131 1531 0
E
Eal Salman, Mohammad
8134901 1530 0
M
Mustafa Alkhateeb
8111774 1530 0
O
Omar, Al-Saber
8109419 1530 0
8118760 1529 3 Xem chi tiết
A
Aldaraghmeh, Sief Addeen
8133956 1529 0
S
Sami Habash
8116199 1529 0
H
Hashem Alsafadi
8122849 1528 0
S
Samara, Ismail
8134731 1528 0
M
marwa khalil
8107386 1528 0
8112886 1527 14 Xem chi tiết
A
Anas Abuharb
8114250 1527 0
H
Hamza Al-Sayyed
8133794 1527 0
N
Nasrieh, Yousef
8138370 1527 0
A
Al Akkad, Zaid
8135983 1526 0
M
Mahdi, Atwa
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
1
M
Mohammad Alhudban
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
A
Anas Abdelnabi
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
B
Basil Alomari
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
L
Laith, Alsoud
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
E
Eal Salman, Mohammad
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Alkhateeb
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
O
Omar, Al-Saber
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
3
A
Aldaraghmeh, Sief Addeen
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
S
Sami Habash
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
H
Hashem Alsafadi
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
S
Samara, Ismail
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
M
marwa khalil
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
14
A
Anas Abuharb
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
H
Hamza Al-Sayyed
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
N
Nasrieh, Yousef
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
A
Al Akkad, Zaid
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0