JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Saleh, El-Omari
8109222 1659 0
T
Tariq Almousa
8107556 1659 0
Y
Yaser Saqqa
8126747 1659 0
A
Abushunar, Jana
8137277 1658 0
M
Mohammad, Ibdah
8133204 1658 0
O
Oday, Abu Ajalan
8107734 1658 0
A
Alfanek, Motaz
8133980 1657 0
A
Abdallah haymour
8118337 1656 0
S
Sami, Ismail
8110859 1656 0
T
Tala Alnasser
8110328 1655 0
A
Ahmd, Maher
8106380 1654 0
O
Osama, Abuhmeidan
8112975 1654 0
A
Ashraf, Manaseer
8109141 1653 0
O
Omar Al Tamimi
8114560 1653 0
8118906 1653 2 Xem chi tiết
S
Sevack, Krikorian
8106991 1653 0
A
Ameer Aljarrah
8119465 1652 0
F
Fahed, Samawi
8105685 1652 0
I
Ismran, Mohammad
8137650 1651 0
A
Abdallah Abu Saa
8124647 1650 0
S
Saleh, El-Omari
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
T
Tariq Almousa
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Y
Yaser Saqqa
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
A
Abushunar, Jana
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad, Ibdah
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
O
Oday, Abu Ajalan
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
A
Alfanek, Motaz
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
A
Abdallah haymour
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Sami, Ismail
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
T
Tala Alnasser
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
A
Ahmd, Maher
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
O
Osama, Abuhmeidan
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
A
Ashraf, Manaseer
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
O
Omar Al Tamimi
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
2
S
Sevack, Krikorian
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
A
Ameer Aljarrah
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
F
Fahed, Samawi
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
I
Ismran, Mohammad
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
A
Abdallah Abu Saa
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0