JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sulaiman, Sulaiman
8112983 0 0
S
Suleiman Abu Slaih
8117489 0 0
S
Suleiman Ahmad Almansour
8108773 0 0
S
Suleiman Alsukkar
8122512 0 0
S
Sulieman, Dakhalalah
8130566 0 0
S
Sultan AbuAlrob
8119660 0 0
S
Sultan Assaf
8127409 0 0
S
Sweelm, Mayson
8105499 0 0
S
Sylvia Hijazeen
8109770 0 0
S
Sylvia, Hijazeen
8109818 0 0
T
TAHA, MANAL
8136211 0 0
T
TAWFIQ SHREM
8128499 0 0
T
THAFER AL-KILANI
8118450 0 0
T
TIA ALSAMHOURI
8118418 0 0
T
Tabakh, Mahmoud
8104026 0 0
T
Taha, Shadi
8134219 0 0
T
Taim Qanair
8131716 0 0
T
Taim, Alsayyed
8132917 0 0
T
Tala Marie
8123551 0 0
T
Tala rababah
8120196 0 0
S
Sulaiman, Sulaiman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suleiman Abu Slaih
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suleiman Ahmad Almansour
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suleiman Alsukkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulieman, Dakhalalah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sultan AbuAlrob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sultan Assaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sweelm, Mayson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia Hijazeen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia, Hijazeen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAHA, MANAL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAWFIQ SHREM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
THAFER AL-KILANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TIA ALSAMHOURI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabakh, Mahmoud
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taha, Shadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taim Qanair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taim, Alsayyed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tala rababah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0