JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Seba, Mupiedeen
8130256 0 0
S
Sefan, Krekyan
8105936 0 0
S
Seham El-Halholy
8120447 0 0
S
Selena Alashhab
8118574 0 0
S
Sereen Al Hadidi
8112290 0 0
S
Sereen Almasadeh
8115320 0 0
S
Seren Malallah
8125856 0 0
S
Sewar Abu-Alhaija
8120790 0 0
S
Seyam, Faris
8135495 0 0
S
Seyam, Mohammad
8136092 0 0
S
Seyam, Zainah
8135762 0 0
S
Seyam, Zenah
8135509 0 0
S
Seymour Beiruty
8118698 0 0
S
Shabaan, Ali
8137684 0 0
S
Shabaan, Khaled
8137692 0 0
S
Shabaan, Salem
8137706 0 0
S
Shadayda, Mjhem
8104611 0 0
S
Shadi Al- rfou
8129150 0 0
S
Shadi Khalaf
8131236 0 0
S
Shahd Shamroukh
8115699 0 0
S
Seba, Mupiedeen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sefan, Krekyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seham El-Halholy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Selena Alashhab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sereen Al Hadidi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sereen Almasadeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seren Malallah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sewar Abu-Alhaija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seyam, Faris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seyam, Mohammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seyam, Zainah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seyam, Zenah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seymour Beiruty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shabaan, Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shabaan, Khaled
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shabaan, Salem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shadayda, Mjhem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shadi Al- rfou
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shadi Khalaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shahd Shamroukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0