JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Musab Hwaidi
8118671 0 0
M
Musab Kasasbeh
8119228 0 0
M
Musab Khader
8123950 0 0
M
Musab Saleh
8117357 0 0
M
Mustafa Alsheimat
8132496 0 0
M
Mustafa Bani Taha
8116610 0 0
M
Mustafa Naji
8117640 0 0
M
Mustafa Obeid
8115397 0 0
M
Mustafa Sabri
8115451 0 0
M
Mustafa Shawer Altamimi
8129240 0 0
M
Mustafa Shudefat
8122270 0 0
M
Mustafa, Almudallal
8133514 0 0
M
Mustafa, Hayel
8106452 0 0
M
Mustafa, Qasim
8131295 0 0
M
Mustfa, Salem
8104581 0 0
M
Mutafa, Hasan
8107718 0 0
M
Mutasem Alqadi
8114420 0 0
M
Mutaz Habbaq
8122091 0 0
M
Mutaz Hammad
8113874 0 0
M
Mutaz Swais
8115982 0 0
M
Musab Hwaidi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musab Kasasbeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musab Khader
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musab Saleh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Alsheimat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Bani Taha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Naji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Obeid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Sabri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Shawer Altamimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Shudefat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa, Almudallal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa, Hayel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa, Qasim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustfa, Salem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mutafa, Hasan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mutasem Alqadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mutaz Habbaq
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mutaz Hammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mutaz Swais
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0