JCI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hill, Thomas Richard Cockburn
15600432 1839 0
15600556 1831 6 Xem chi tiết
10700145 1806 53 Xem chi tiết
343404235 1795 85 Xem chi tiết
67601499 1773 8 Xem chi tiết
15600190 1767 3 Xem chi tiết
15600467 1757 1 Xem chi tiết
15600637 1744 13 Xem chi tiết
15600378 1739 7 Xem chi tiết
V
Vanjare, Aditya
67600190 1735 0
B
Beddoe, Joseph
67601251 1725 0
15600238 1717 35 Xem chi tiết
W
Weaver, Gabriel
67600034 1710 0
15600289 1709 6 Xem chi tiết
15600572 WCM 1696 39 Xem chi tiết
S
Singla, Saharsh
15600688 1677 0
15600599 WCM 1676 38 Xem chi tiết
W
Weber, Amelia
15600360 1611 0
15600262 WCM 1598 43 Xem chi tiết
K
Kieryk, Michal
67601308 1594 0
H
Hill, Thomas Richard Cockburn
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
7
V
Vanjare, Aditya
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
B
Beddoe, Joseph
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
35
W
Weaver, Gabriel
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
39
S
Singla, Saharsh
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
38
W
Weber, Amelia
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
43
K
Kieryk, Michal
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0