JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7403046 1734 4 Xem chi tiết
7400578 WCM 1733 20 Xem chi tiết
7403550 1726 17 Xem chi tiết
W
Watts, Justin
7404107 1726 0
E
Edwards, Alethia
7400454 1721 0
H
Hutchinson, Marlon
7402945 1719 0
I
Iheonunkwu, Chimaobi
7402317 1717 0
7402465 1716 1 Xem chi tiết
7400039 1715 41 Xem chi tiết
P
Prata, Tomas
7407327 1713 0
S
Stephens, Kamari
7406274 1712 0
7400659 1711 36 Xem chi tiết
L
Lawson, Norman
7412371 1711 0
M
McCook, Natashane
7401256 1711 0
7401922 1708 52 Xem chi tiết
7402651 1708 24 Xem chi tiết
P
Prata, Luis
7407297 1708 0
G
Grossett, Xavier
7417853 1707 0
7408102 1706 3 Xem chi tiết
E
Edwards, Zuberi
7406258 1703 0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
17
W
Watts, Justin
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
E
Edwards, Alethia
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
H
Hutchinson, Marlon
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
I
Iheonunkwu, Chimaobi
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
41
P
Prata, Tomas
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
S
Stephens, Kamari
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
36
L
Lawson, Norman
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
McCook, Natashane
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
24
P
Prata, Luis
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
G
Grossett, Xavier
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
3
E
Edwards, Zuberi
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0