JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stewart, Hayle
7414668 0 0
S
Stewart, Jahshawn
7408749 0 0
S
Stewart, Michael
7409664 0 0
S
Stewart, Omar
7404808 0 0
S
Stewart, Tahai
7408617 0 0
S
Stewart-Fong, Jude
7410620 0 0
S
Suckoo, Fabian
7413432 0 0
S
Sulal, Micah
7417276 0 0
S
Summerbell, Senna
7402384 0 0
S
Sunkara, Pranav
7407319 0 0
S
Sutherland, Daniel
7405170 0 0
S
Sutherland, Nathan
7417284 0 0
S
Swaby, Kes-Andre
7414137 0 0
S
Swasey, Dayna-Simone
7407254 0 0
S
Sybron, Shandar
7401019 0 0
S
Sybron, Terroy
7402007 0 0
S
Sylvester, Noah
7412231 0 0
T
Taejuna, Brown
7418833 0 0
T
Taffe, Jordan
7408811 0 0
T
Talbot, Timothy
7401990 0 0
S
Stewart, Hayle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stewart, Jahshawn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stewart, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stewart, Omar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stewart, Tahai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stewart-Fong, Jude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suckoo, Fabian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulal, Micah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Summerbell, Senna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sunkara, Pranav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sutherland, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sutherland, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swaby, Kes-Andre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swasey, Dayna-Simone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sybron, Shandar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sybron, Terroy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvester, Noah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taejuna, Brown
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taffe, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talbot, Timothy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0