JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Green, Raphael
7413149 0 0
G
Green, Tahir
7409842 0 0
G
Green, Tonizan
7404190 0 0
G
Greene, Ashton
7406347 0 0
G
Greene, Micah
7410441 0 0
G
Greenland, Taysha`nae
7416369 0 0
G
Gregory, Jayden
7405499 0 0
G
Grey, Dusean
7414056 0 0
G
Grierson, Jordan
7413157 0 0
G
Griffiths, Abigail
7415001 0 0
G
Griffiths, Dean
7408579 0 0
G
Griffiths, Kevin
7406070 0 0
G
Guilding, Lashona
7415010 0 0
G
Gunnes, Consuanie
7410786 0 0
G
Guthrie, Zion
7416725 0 0
H
Hadid, Liam
7416733 0 0
H
Haisley, Dominic
7408129 0 0
H
Hall, Dominic
7417934 0 0
H
Hall, Jahiem
7404689 0 0
H
Hall, Rachard
7412827 0 0
G
Green, Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Green, Tahir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Green, Tonizan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greene, Ashton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greene, Micah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greenland, Taysha`nae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gregory, Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grey, Dusean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grierson, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffiths, Abigail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffiths, Dean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffiths, Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guilding, Lashona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunnes, Consuanie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guthrie, Zion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadid, Liam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haisley, Dominic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hall, Dominic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hall, Jahiem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hall, Rachard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0