JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Burton, Rahvae
7408692 0 0
B
Burton, Rojay
7410328 0 0
B
Burton, Tomokie
7405294 0 0
B
Burton, Vashawn
7416172 0 0
B
Byro, Dontae
7414757 0 0
C
Caballero, Glendon
7412096 0 0
C
Cain, Alexander
7416571 0 0
C
Callaghan, Marko
7405553 0 0
C
Callaghan, Mikon
7416580 0 0
C
Callender, Okolo
7407572 0 0
C
Calloo, Jason
7412657 0 0
C
Calvin, Cavaughn-Shae
7406452 0 0
C
Campbell, Abigail
7407009 0 0
C
Campbell, Antuaine
7414315 0 0
C
Campbell, Brandon
7400780 0 0
C
Campbell, Caleb
7417756 0 0
C
Campbell, Chad
7417799 0 0
C
Campbell, Cleon
7411979 0 0
C
Campbell, Gario
7401876 0 0
C
Campbell, Joshua
7415532 0 0
B
Burton, Rahvae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burton, Rojay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burton, Tomokie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burton, Vashawn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byro, Dontae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caballero, Glendon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cain, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Callaghan, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Callaghan, Mikon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Callender, Okolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Calloo, Jason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Calvin, Cavaughn-Shae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Abigail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Antuaine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Brandon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Caleb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Chad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Cleon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Gario
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0