JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Powell, Joshua
7405197 1502 0
C
Chung, Zane-Marcovich
7402295 1501 0
7410280 1500 9 Xem chi tiết
S
Shakes, Daniel
7404395 1497 0
B
Barban Diaz, Kevin
7415176 1494 0
S
Smith, Keith
7403399 1494 0
B
Bailey, Dakarai
7413904 1492 0
D
Douglas, Kieron
7409400 1492 0
D
Dyer, Armani
7403054 1491 0
7407238 1490 10 Xem chi tiết
C
Carson, Brianardo
7412797 1488 0
7412118 1488 9 Xem chi tiết
M
Martin, Giovanni
7403348 1486 0
S
Stewart, Alyssa
7407289 1486 0
G
Gayle, Maurice
7407548 1485 0
7412908 1480 10 Xem chi tiết
7408234 1480 2 Xem chi tiết
K
Khemlani, Krish
7402600 1477 0
C
Chambers, Kaie
7416598 1475 0
7410921 1474 9 Xem chi tiết
P
Powell, Joshua
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Zane-Marcovich
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
9
S
Shakes, Daniel
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
B
Barban Diaz, Kevin
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Keith
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
B
Bailey, Dakarai
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
D
Douglas, Kieron
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
D
Dyer, Armani
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
10
C
Carson, Brianardo
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
9
M
Martin, Giovanni
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
S
Stewart, Alyssa
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
G
Gayle, Maurice
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
2
K
Khemlani, Krish
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
C
Chambers, Kaie
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
9