IVB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2700026 2220 42 Xem chi tiết
2700093 1834 41 Xem chi tiết
2700085 1751 55 Xem chi tiết
2700140 1578 6 Xem chi tiết
2700115 1576 30 Xem chi tiết
2700190 1555 5 Xem chi tiết
2700069 1549 17 Xem chi tiết
B
Barnes, Sachkia
2700042 0 0
2700174 0 11 Xem chi tiết
B
Burth, Mia
2700131 0 0
C
Cuffy-Jules, Careen
2700123 0 0
F
Fungfook, Dimitri
2700158 0 0
2700166 0 11 Xem chi tiết
H
Hewlett, Leo
2700107 0 0
H
Hodge, Debra
2700077 0 0
L
Lettsome, Trinity
2700212 0 0
2700220 0 11 Xem chi tiết
M
McSheene, Jenefer
2700204 0 0
N
Noel, Glen
2700239 0 0
2700182 0 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2220
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
17
B
Barnes, Sachkia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cuffy-Jules, Careen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fungfook, Dimitri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
H
Hewlett, Leo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hodge, Debra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lettsome, Trinity
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
M
McSheene, Jenefer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11