ITA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Giraudo, Francesco
894060 1928 0
845434 1928 39 Xem chi tiết
L
Landi, Marco
2818685 1928 0
2826939 1928 2 Xem chi tiết
836346 1928 7 Xem chi tiết
812790 1928 32 Xem chi tiết
815497 1928 68 Xem chi tiết
P
Pelloni, Paolo
373110823 1928 0
23410930 1928 15 Xem chi tiết
823740 1928 51 Xem chi tiết
826316 1928 3 Xem chi tiết
S
Santivecchi, Danilo
813443 1928 0
837636 1928 13 Xem chi tiết
S
Stella, Emanuele
23482940 1928 0
T
Tondelli, Daniele
869783 1928 0
881996 1928 17 Xem chi tiết
874027 1927 6 Xem chi tiết
A
Antichi, Clarence
28502035 1927 0
866369 1927 55 Xem chi tiết
819557 1927 62 Xem chi tiết
G
Giraudo, Francesco
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
39
L
Landi, Marco
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
68
P
Pelloni, Paolo
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
3
S
Santivecchi, Danilo
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
13
S
Stella, Emanuele
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
T
Tondelli, Daniele
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
6
A
Antichi, Clarence
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
62