ISV Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6800300 1671 1 Xem chi tiết
6800467 1658 11 Xem chi tiết
K
Koziarski, Caleb
6800718 1651 0
S
Sircus, Sasha
6800700 1637 0
6800858 WCM 1636 9 Xem chi tiết
6800173 1635 53 Xem chi tiết
R
Romain, Akelam
6800742 1590 0
S
Skiba, Davis Andrew
6800734 1575 0
6800653 1558 2 Xem chi tiết
6800831 1548 9 Xem chi tiết
6800246 1536 24 Xem chi tiết
K
Kelly, Randely
6800564 1522 0
6800840 1478 10 Xem chi tiết
A
Aberdeen, Samuel
6800530 0 0
A
Aderohunmu, Na`im
6800939 0 0
A
Adia Brown
6800629 0 0
A
Ahrens, Emily
6800947 0 0
6800955 0 8 Xem chi tiết
A
Alexander, Hensley
6800238 0 0
6800793 0 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
11
K
Koziarski, Caleb
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
S
Sircus, Sasha
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
53
R
Romain, Akelam
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
S
Skiba, Davis Andrew
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
24
K
Kelly, Randely
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
10
A
Aberdeen, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aderohunmu, Na`im
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ahrens, Emily
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
A
Alexander, Hensley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2