ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2817918 1951 20 Xem chi tiết
2807971 1951 108 Xem chi tiết
N
Neerman, Roy
2828952 1951 0
2806410 1951 3 Xem chi tiết
2822601 1950 1 Xem chi tiết
L
Lerner, Malkiel
2814749 1950 0
R
Rozhik, Aaron
2807432 1950 0
2804638 1949 133 Xem chi tiết
B
Bronshtein, Alex
2807688 1949 0
F
Fishman, Moshe
2808447 1949 0
2807068 1949 8 Xem chi tiết
4123204 1949 113 Xem chi tiết
2843552 1949 19 Xem chi tiết
P
Polak, Leonid
2817977 1949 0
2811324 1949 5 Xem chi tiết
S
Solomon, Yonatan
2841355 1949 0
Z
Zand, Shahaf
2806177 1949 0
M
Meshman, Boris
2823470 1948 0
2873460 1948 3 Xem chi tiết
2833557 1948 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
108
N
Neerman, Roy
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1
L
Lerner, Malkiel
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
R
Rozhik, Aaron
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
133
B
Bronshtein, Alex
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
F
Fishman, Moshe
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
113
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
19
P
Polak, Leonid
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
5
S
Solomon, Yonatan
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Z
Zand, Shahaf
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
M
Meshman, Boris
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
5