ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2805936 1967 8 Xem chi tiết
M
Markman, Dima
2829436 1967 0
R
Reznik, Dmitry
2819295 1967 0
2810646 1967 1 Xem chi tiết
2807203 1966 34 Xem chi tiết
G
Galimova, Alexandra
2812410 1966 0
K
Ktorza-Eilat, Yalli
2841045 1966 0
R
Rozenshtein, Maxim
2809141 1966 0
Z
Zelikov, Anatoly
2867672 1966 0
2809451 1965 9 Xem chi tiết
2815036 1965 7 Xem chi tiết
T
Telesin, Yulius
2808099 1965 0
B
Baratashvili, Vakho
2833077 1964 0
K
Klein, Eldad
2837579 1964 0
2823195 1963 9 Xem chi tiết
2817306 1962 2 Xem chi tiết
2863715 1962 18 Xem chi tiết
2802724 1962 7 Xem chi tiết
2817950 1961 3 Xem chi tiết
2810468 1961 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
8
M
Markman, Dima
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0
R
Reznik, Dmitry
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
34
G
Galimova, Alexandra
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
K
Ktorza-Eilat, Yalli
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
R
Rozenshtein, Maxim
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Z
Zelikov, Anatoly
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
7
T
Telesin, Yulius
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
B
Baratashvili, Vakho
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
K
Klein, Eldad
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
17