ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Landau, Yehonatan
2884143 0 0
L
Landes, Tom
2809109 0 0
2895919 0 11 Xem chi tiết
L
Landman, Aharon
2888467 0 0
L
Lang, Oren
2820030 0 0
L
Langbord, Lavi
2865149 0 0
L
Langer, Itay
2844834 0 0
L
Langer, Ofir
2844869 0 0
L
Laniado, Davidi
2887126 0 0
L
Laniado, Edan
2872501 0 0
L
Laniado, Hilel
2885336 0 0
L
Lankri, Omer
2884003 0 0
L
Lanzer, Danny
2882396 0 0
L
Lappin, Adam
2878640 0 0
L
Lapshon, Gedeon
2856760 0 0
L
Lapushner, Guy
2821940 0 0
L
Larsky, Michael
2858606 0 0
L
Las, Tal
2832810 0 0
L
Lasri, Omer
2823292 0 0
L
Laufer, Shahar
2867206 0 0
L
Landau, Yehonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Landes, Tom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
L
Landman, Aharon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Langbord, Lavi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Langer, Itay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Langer, Ofir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laniado, Davidi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laniado, Edan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laniado, Hilel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lankri, Omer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lanzer, Danny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lappin, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lapshon, Gedeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lapushner, Guy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Larsky, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lasri, Omer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laufer, Shahar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0